vồi vội
Tính từ: - Vội vàng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ: "vồi vội" diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, không cẩn thận, thường dẫn đến sai sót hoặc kết quả không tốt. - Gấp gáp, không có thời gian: "vồi vội" cũng chỉ sự thiếu thời gian hoặc sự cần thiết phải làm gì đó ngay lập tức, đôi khi gây ra sự căng thẳng.
Với nghĩa "vội vàng, hấp tấp":
- Anh ấy làm việc một cách vồi vội, nên kết quả không được như ý. (Anh ấy làm việc quá nhanh, không cẩn thận, vì vậy kết quả không tốt.)
- Đừng vồi vội khi quyết định, hãy suy nghĩ kỹ trước. (Đừng hấp tấp khi đưa ra quyết định, hãy suy nghĩ cẩn thận.)
Với nghĩa "gấp gáp, không có thời gian":
- Cô ấy chạy vồi vội đến trường vì sắp muộn giờ. (Cô ấy chạy rất gấp gáp vì sắp trễ giờ.)
- Tôi thấy bầu không khí vồi vội trong văn phòng khi đến hạn nộp báo cáo. (Tôi cảm nhận sự gấp gáp trong văn phòng khi gần đến hạn nộp báo cáo.)
"vồi vội vàng": cụm từ nhấn mạnh tính chất vội vã, hấp tấp.
- Họ vồi vội vàng thu dọn đồ đạc trước khi cơn bão đến. (Họ vội vã thu dọn đồ đạc một cách hấp tấp trước khi bão đến.)
"vồi vội quá": dùng để phê phán hoặc cảnh báo ai đó đang hành động quá nhanh.
- Vồi vội quá, suýt thì làm đổ cốc nước! (Làm nhanh quá, suýt làm đổ cốc nước!)
Vội (tính từ): nhanh, gấp, không có thời gian — từ gốc của "vồi vội".
- Tôi vội quá nên quên mang chìa khóa. (Tôi gấp quá nên quên mang chìa khóa.)
Vội vàng (tính từ): hấp tấp, thiếu suy nghĩ — tương tự "vồi vội".
- Đừng vội vàng kết luận khi chưa có đủ thông tin. (Đừng hấp tấp kết luận khi chưa có đủ thông tin.)
Hấp tấp (tính từ): vội vàng, thiếu thận trọng — đồng nghĩa với "vồi vội".
- Anh ấy hấp tấp làm việc dẫn đến sai sót. (Anh ấy vội vàng làm việc dẫn đến sai sót.)
- Vội vàng: nhanh chóng, gấp gáp.
- Hấp tấp: thiếu suy nghĩ, làm nhanh.
- Gấp gáp: cần làm ngay, không có thời gian.
- Vồi vội như cháy nhà: chỉ hành động cực kỳ gấp gáp, hấp tấp.
- Khi nghe tin bão đến, mọi người vồi vội như cháy nhà. (Khi nghe tin bão đến, mọi người hành động cực kỳ gấp gáp.)